relay race

relay race

A team passes the baton during a relay race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua tiếp sức: "relay race" một cuộc đua giữa các đội, trong đó mỗi thành viên của đội chạy hoặc bơi một phần của quãng đường, sau đó chuyển giao nhiệm vụ cho thành viên tiếp theo (thường qua một vật như gậy tiếp sức). Đây một môn thể thao đồng đội phổ biến trong điền kinh bơi lội.
dụ sử dụng
  • (Đội đã giành huy chương vàng trong cuộc đua tiếp sức 4x100 mét.)
  • (Trong một cuộc đua tiếp sức, mỗi vận động viên chạy phải chuyển gậy cho đồng đội tiếp theo.)
  • ( ấy đã bơi chặng cuối của cuộc đua tiếp sức đảm bảo chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a relay race": tham gia chạy tiếp sức.
    • The athletes trained hard to run a relay race at the Olympics. (Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để tham gia chạy tiếp sức tại Thế vận hội.)
  • "relay race format": hình thức thi đấu tiếp sức.
    • The relay race format requires precise coordination among team members. (Hình thức thi đấu tiếp sức đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các thành viên trong đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Relay (n): tiếp sức (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
    • He is a specialist in the 4x100 relay. (Anh ấy chuyên gia trong nội dung tiếp sức 4x100.)
  • Relay runner (n): vận động viên chạy tiếp sức.
    • The relay runners practiced baton exchanges repeatedly. (Các vận động viên chạy tiếp sức đã luyện tập chuyển gậy nhiều lần.)
  • Sprint relay (n): tiếp sức chạy nước rút.
    • The sprint relay is one of the most exciting events in track and field. (Tiếp sức chạy nước rút một trong những nội dung hấp dẫn nhất trong điền kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Team race: cuộc đua đồng đội (nhấn mạnh tính tập thể).
    • A relay race is a type of team race where coordination is key. (Một cuộc đua tiếp sức một dạng cuộc đua đồng đội, nơi sự phối hợp yếu tố then chốt.)
  • Baton race: cuộc đua gậy (dùng gậy làm vật chuyển giao).
    • In a baton race, dropping the baton can cost the team the race. (Trong cuộc đua gậy, làm rơi gậy có thể khiến đội thua cuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pass the baton": chuyển giao trách nhiệm (nghĩa bóng, không chỉ trong thể thao).
    • After ten years as CEO, she passed the baton to her successor. (Sau mười năm làm CEO, ấy đã chuyển giao trách nhiệm cho người kế nhiệm.)
  • "Relay race of life": cuộc đua tiếp sức của cuộc sống (ẩn dụ về sự kế thừa hợp tác).
    • We are all part of a relay race of life, where each generation passes the torch to the next. (Tất cả chúng ta đều một phần của cuộc đua tiếp sức cuộc sống, nơi mỗi thế hệ chuyển giao ngọn đuốc cho thế hệ tiếp theo.)

Từ gần giống

Từ chứa "relay race"